language zone

language zone

The brain's language zone processes words and sentences.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng ngôn ngữ: "language zone" một vùng lớn trong vỏ não (thườngbán cầu tráihầu hết mọi người), chứa tất cả các trung tâm liên quan đến ngôn ngữ. Thuật ngữ này được sử dụng trong thần kinh học ngôn ngữ học để chỉ khu vực não bộ chịu trách nhiệm cho khả năng nói, hiểu, đọc viết.
dụ sử dụng
  • (Tổn thương vùng ngôn ngữ có thể gây ra chứng mất ngôn ngữ, một rối loạn ảnh hưởng đến khả năng nói hiểu.)
  • (Vùng ngôn ngữbán cầu trái rất quan trọng để xử lý ngữ pháp từ vựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the language zone" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc nghiên cứu thần kinh để mô tả một khu vực cụ thể của não.
    • Scientists have mapped the language zone to better understand how the brain processes speech. (Các nhà khoa học đã lập bản đồ vùng ngôn ngữ để hiểu hơn cách não xử lý lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Language center (n): trung tâm ngôn ngữ (từ đồng nghĩa, dùng phổ biến hơn).
    • Broca's area and Wernicke's area are key parts of the language center. (Vùng Broca vùng Wernicke những phần chính của trung tâm ngôn ngữ.)
  • Language area (n): khu vực ngôn ngữ (tương tự, ít trang trọng hơn).
    • The language area is located in the temporal lobe. (Khu vực ngôn ngữ nằm trong thùy thái dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Language region: vùng ngôn ngữ.
  • Speech zone: vùng nói (thường nhấn mạnh vào khả năng phát âm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "language zone".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "language zone".